Tại sao phải sàng lọc trầm cảm? Theo một nghiên cứu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), trầm cảm là rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, ảnh hưởng đến khoảng 17,3 triệu người trưởng thành trong năm 2020. Ngày sàng lọc trầm cảm quốc gia (5 tháng 10) là một dịp quan trọng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc sàng lọc trầm cảm.

Ai cần được sàng lọc trầm cảm?

Theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), bất kỳ thanh thiếu niên hoặc người lớn nào trên 12 tuổi đều nên được sàng lọc trầm cảm. Ngoài ra, những người có các triệu chứng ban đầu của bệnh trầm cảm, chẳng hạn như buồn dai dẳng hoặc mất hứng thú với các hoạt động thú vị khác, cũng nên được kiểm tra.

Thanh thiếu niên hoặc người lớn nào (kể cả phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ vừa sinh con) trên 12 tuổi nên được tầm soát trầm cảm
Thanh thiếu niên hoặc người lớn nào (kể cả phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ vừa sinh con) trên 12 tuổi nên được tầm soát trầm cảm

Các xét nghiệm sàng lọc trầm cảm

Có nhiều loại xét nghiệm sàng lọc trầm cảm khác nhau, bao gồm:

  • Bài kiểm tra tự đánh giá: Đây là loại xét nghiệm đơn giản, có thể được thực hiện tại nhà hoặc tại cơ sở y tế.
  • Bài kiểm tra được thực hiện bởi nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe: Loại xét nghiệm này được thực hiện bởi bác sĩ, y tá hoặc nhà tâm lý học.

Các xét nghiệm sàng lọc trầm cảm thường bao gồm các câu hỏi về các triệu chứng của bệnh trầm cảm như:

  • Bạn có cảm thấy buồn bã hoặc chán nản trong hầu hết các ngày trong hai tuần qua không?
  • Bạn có mất hứng thú với các hoạt động mà bạn thường thích không?
  • Bạn có cảm thấy mệt mỏi hoặc mất năng lượng không?
  • Bạn có gặp khó khăn trong việc ngủ hoặc ngủ quá nhiều không?
  • Bạn có cảm thấy chán nản hoặc tuyệt vọng không?
  • Bạn có cảm thấy tội lỗi hoặc tự ti không?
  • Bạn có gặp khó khăn trong việc tập trung hoặc ra quyết định không?
  • Bạn có ý tưởng tự tử không?
Tiêu chí xác định trầm cảm
Tiêu chí xác định trầm cảm

Tại sao phải sàng lọc trầm cảm?

Trầm cảm có thể điều trị được, đặc biệt là khi được phát hiện sớm. Xác định bệnh trầm cảm từ sớm có thể giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển thành bệnh nặng hơn.

Ngoài ra, việc sàng lọc trầm cảm có thể giúp người bệnh:

  • Nhận thức được các triệu chứng của bệnh và tìm kiếm sự giúp đỡ sớm.
  • Giảm nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần khác, chẳng hạn như lo âu hoặc rối loạn ăn uống.
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng phục hồi chức năng.

Làm thế nào để được sàng lọc trầm cảm?

Có nhiều phương pháp sàng lọc trầm cảm khác nhau. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Các câu hỏi trắc nghiệm: Các câu hỏi trắc nghiệm là cách sàng lọc trầm cảm đơn giản và dễ thực hiện. Một số câu hỏi trắc nghiệm được sử dụng phổ biến bao gồm:
    • PHQ-9: Đây là bài kiểm tra sàng lọc trầm cảm chín câu được sử dụng rộng rãi nhất.
    • GAD-7: Đây là bài kiểm tra sàng lọc lo âu bảy câu.
    • Beck Depression Inventory-II (BDI-II): Đây là bài kiểm tra sàng lọc trầm cảm 21 câu.
  • Các cuộc trò chuyện: Các cuộc trò chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần cũng có thể được sử dụng để sàng lọc trầm cảm.

Điều trị trầm cảm

Trầm cảm có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:

  • Thuốc: Thuốc chống trầm cảm là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho trầm cảm. Thuốc chống trầm cảm hoạt động bằng cách thay đổi hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong não, chẳng hạn như serotonin và norepinephrine. Các loại thuốc chống trầm cảm phổ biến bao gồm:
    • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs): SSRIs là loại thuốc chống trầm cảm phổ biến nhất. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh giúp điều chỉnh tâm trạng.
    • Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRIs): SNRIs cũng hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu của serotonin và norepinephrine.
    • Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs): TCAs là loại thuốc chống trầm cảm cũ hơn, nhưng chúng vẫn có hiệu quả trong một số trường hợp.
    • Thuốc chống trầm cảm bốn vòng (TeCAs): TeCAs là một loại thuốc chống trầm cảm mới hơn, tương tự như TCAs.
  • Liệu pháp tâm lý: Liệu pháp tâm lý, chẳng hạn như liệu pháp nhận thức-hành vi, có thể giúp thay đổi cách suy nghĩ và hành vi của bạn. Liệu pháp nhận thức-hành vi tập trung vào việc giúp bạn nhận ra và thay đổi các suy nghĩ và hành vi tiêu cực có thể góp phần gây ra trầm cảm.
  • Liệu pháp kết hợp: Trong một số trường hợp, có thể cần kết hợp thuốc và liệu pháp tâm lý để điều trị trầm cảm.
Điều trị trầm cảm bằng thuốc
Điều trị trầm cảm bằng thuốc

Chế độ ăn uống cho người trầm cảm

Ngoài việc điều trị bằng thuốc và liệu pháp tâm lý, dinh dưỡng cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc điều trị trầm cảm. Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp cải thiện tâm trạng, giảm các triệu chứng trầm cảm và tăng cường hiệu quả điều trị.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn uống giàu các chất dinh dưỡng sau có thể giúp cải thiện tâm trạng và giảm các triệu chứng trầm cảm:

  • Omega-3: Axit béo omega-3, được tìm thấy trong các loại cá béo như cá hồi, cá ngừ và cá trích, có thể giúp cải thiện tâm trạng và giảm các triệu chứng trầm cảm.
  • Vitamin D: Vitamin D là một chất dinh dưỡng quan trọng giúp điều chỉnh tâm trạng. Mức vitamin D thấp có liên quan đến nguy cơ trầm cảm cao hơn.
  • Sắt: Sắt là một khoáng chất cần thiết cho sự sản xuất serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong tâm trạng. Mức sắt thấp có liên quan đến nguy cơ trầm cảm cao hơn.
  • Magiê: Magiê là một khoáng chất cần thiết cho nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm cả tâm trạng. Mức magiê thấp có liên quan đến nguy cơ trầm cảm cao hơn.
Người bị trầm cảm cần bổ sung magie, vitamin D, sắt,...
Người bị trầm cảm cần bổ sung magie, vitamin D, sắt,…

Ngoài ra, việc tránh các thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm cũng rất quan trọng. Một số thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm bao gồm:

  • Caffeine: Caffeine có thể làm tăng lo lắng và bồn chồn, những triệu chứng thường đi kèm với trầm cảm.
  • Rượu bia: Rượu bia có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng trầm cảm và làm tăng nguy cơ tái phát.
  • Đường: Ăn quá nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm.

Ngày sàng lọc trầm cảm quốc gia là một dịp quan trọng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc sàng lọc trầm cảm. Việc sàng lọc có thể giúp phát hiện bệnh trầm cảm sớm, từ đó giúp người bệnh được điều trị kịp thời và hiệu quả.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *